Vietnam Bao cao trong ngay Tieng Viet
Vietnam Monitor Vietnam Bao cao trong ngay
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Các tháng trong tiếng Anh: danh sách, phát âm, nguồn gốc, mẹo nhớ

Pham Nguyen Nam Quang • 2026-09-23 • Da kiem duyet Quang Huy Pham

Học tiếng Anh, ai cũng phải nằm lòng tên 12 tháng. Nhưng ít ai biết rằng, đằng sau mỗi cái tên như March, July hay December là những vị thần, hoàng đế và cả… số đếm Latin. Bài viết này sẽ giúp bạn không chỉ thuộc tên tháng mà còn hiểu được nguồn gốc để nhớ lâu hơn.

Số tháng trong năm: 12 ·
Tháng đầu tiên: January ·
Tháng cuối cùng: December ·
Tháng ít ngày nhất: February (28 hoặc 29 ngày) ·
Tháng nhiều ngày nhất: 7 tháng (31 ngày) ·
Nguồn gốc tên gọi: Lịch La Mã và thần thoại

Tổng quan nhanh về các tháng trong tiếng Anh

Sự thật đã xác nhận
Điều chưa rõ
  • Nguồn gốc chính xác của April – có thể từ tiếng Latin “aperire” (mở ra) nhưng chưa được khẳng định Wikipedia (bách khoa toàn thư mở)
  • Chi tiết về lễ hội Februa của tháng February chưa được ghi chép đầy đủ
Mốc lịch sử
Học tiếp thế nào
  • Dùng bài hát “The Months Chant” – giai điệu đơn giản giúp trẻ nhớ nhanh
  • Kết hợp flashcards và truyện thần thoại La Mã – ghi nhớ sâu hơn

12 tháng, một bảng tóm tắt: cách đọc, cách viết và nguồn gốc then chốt.

Thông tin Giá trị
Số tháng trong năm 12
Tháng đầu tiên January
Tháng cuối cùng December
Tháng có ít ngày nhất February (28 hoặc 29 ngày)
Tháng có nhiều ngày nhất January, March, May, July, August, October, December (31 ngày)
Các tháng trong tiếng Anh bắt nguồn từ Lịch La Mã và tên thần thoại

Điều này có nghĩa: người học có thể dựa vào bảng trên để tra cứu nhanh, nhưng để hiểu sâu cần khám phá từng tháng.

Các tháng trong tiếng Anh là gì?

Danh sách 12 tháng bằng tiếng Anh

  • Tháng 1: January – /ˈdʒæn.ju.er.i/
  • Tháng 2: February – /ˈfeb.ruː.er.i/
  • Tháng 3: March – /mɑːrtʃ/
  • Tháng 4: April – /ˈeɪ.prəl/
  • Tháng 5: May – /meɪ/
  • Tháng 6: June – /dʒuːn/
  • Tháng 7: July – /dʒuˈlaɪ/
  • Tháng 8: August – /ɔːˈɡʌst/
  • Tháng 9: September – /sepˈtem.bər/
  • Tháng 10: October – /ɒkˈtoʊ.bər/
  • Tháng 11: November – /noʊˈvem.bər/
  • Tháng 12: December – /dɪˈsem.bər/

Nguồn danh sách: Break into English (trang học tiếng Anh)Orchids International School (trường học Ấn Độ).

Tóm tắt: Điều này có nghĩa người học cần ghi nhớ: cả 12 tháng đều có nguồn gốc Latin, thứ tự cố định và không thay đổi — nắm được điều này sẽ giúp việc học từ vựng trở nên có hệ thống hơn.

The implication: nắm vững danh sách và thứ tự là bước đầu để ghi nhớ lâu dài.

Thứ tự các tháng trong năm

Tháng 1 (January) đến tháng 12 (December) – thứ tự này được thiết lập từ thời La Mã cổ. Wikipedia (bách khoa toàn thư mở) xác nhận rằng lịch Gregorian hiện đại giữ nguyên trật tự này.

Người học cần nhớ: January luôn đứng đầu, December kết thúc năm. Các tháng viết tắt thường dùng 3 chữ cái đầu (Jan, Feb, Mar…).

Cách phát âm các tháng trong tiếng Anh chuẩn

Phát âm từng tháng theo IPA

  • January – /ˈdʒæn.ju.er.i/
  • February – /ˈfeb.ruː.er.i/ (có thể đọc nhanh thành /ˈfeb.ju.er.i/)
  • March – /mɑːrtʃ/
  • April – /ˈeɪ.prəl/
  • May – /meɪ/
  • June – /dʒuːn/
  • July – /dʒuˈlaɪ/
  • August – /ɔːˈɡʌst/
  • September – /sepˈtem.bər/
  • October – /ɒkˈtoʊ.bər/
  • November – /noʊˈvem.bər/
  • December – /dɪˈsem.bər/

Dữ liệu IPA được lấy từ Talk and Chalk (trung tâm Anh ngữ)Break into English.

Vấn đề cốt lõi

Người Việt thường đọc February thành “Feb-yoo-ary” nhưng giọng Anh chuẩn lại nhấn mạnh âm /ruː/. Sai âm này khiến người nghe dễ nhầm với “January”.

Các lỗi phát âm thường gặp của người Việt

  • August: hay đọc thành /ɔːˈɡʊst/ (giống “August” trong tiếng Đức) thay vì /ɔːˈɡʌst/.
  • October: nhấn sai trọng âm, đọc thành /ˈɒk.toʊ.bər/ thay vì /ɒkˈtoʊ.bər/.
  • November: thêm âm /b/ ở cuối, đọc thành “No-vem-bơ” – đúng là /noʊˈvem.bər/ với âm /r/ nhẹ.
  • December: quên âm /d/ đầu, đọc thành “E-cember”.

Theo Talk and Chalk, sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ tập trung ở âm /r/ và /t/ trong các tháng như February, August.

Bí quyết: luyện đọc chậm từng tháng theo IPA, ghi âm lại và so sánh với giọng chuẩn. Để mở rộng vốn từ, bạn có thể tìm hiểu thêm về Believe nghĩa là gì? Cách dùng, ví dụ và phân biệt với think.

Nguồn gốc tên gọi các tháng trong tiếng Anh

Mỗi tháng là một câu chuyện La Mã. Dưới đây là 12 mảnh ghép lịch sử.

Tháng January và thần Janus

January được đặt theo Janus – vị thần La Mã có hai mặt, một nhìn về quá khứ, một nhìn về tương lai. Đây là thần của cửa ngõ và khởi đầu, rất phù hợp cho tháng đầu năm. KSE Academy (trung tâm tiếng Anh Tây Ban Nha) giải thích chi tiết.

Tháng February và lễ hội Februa

Từ “February” bắt nguồn từ Februa – lễ hội tẩy rửa của người La Mã cổ. Lễ hội này diễn ra vào cuối năm theo lịch La Mã cũ, sau đó được gắn với tháng thứ hai. Một số chi tiết về nghi thức của Februa vẫn còn chưa rõ ràng. Wikipedia ghi nhận nguồn gốc này.

Tháng March và thần Mars

March mang tên Mars – thần chiến tranh của La Mã. Đây là tháng đầu tiên trong lịch La Mã cổ, thời điểm bắt đầu mùa chiến dịch quân sự. Wikipedia (bách khoa toàn thư mở) xác nhận.

Tháng April và thần Aphrodite

April có thể bắt nguồn từ tên nữ thần tình yêu Hy Lạp Aphrodite, qua tiếng Latin “Aprilis”. Tuy nhiên, một số học giả cho rằng nó xuất phát từ động từ “aperire” (mở ra), ám chỉ mùa xuân hoa nở. KSE Academy đề cập cả hai giả thuyết.

Tháng May và nữ thần Maia

May đặt theo Maia – nữ thần La Mã của sự sinh sôi và mùa xuân. Berlitz (trung tâm ngôn ngữ toàn cầu) xác nhận mối liên hệ này.

Tháng June và nữ thần Juno

June được đặt theo Juno – nữ thần hôn nhân và gia đình La Mã, vợ của thần Jupiter. Berlitz cũng đưa thông tin này.

Tháng July và Julius Caesar

July vinh danh Julius Caesar, nhà lãnh đạo La Mã. Trước đó tháng này có tên Quintilis (tháng 5 trong lịch cũ), được đổi tên sau khi Caesar qua đời. KSE Academy (trung tâm tiếng Anh Tây Ban Nha) ghi nhận.

Tháng August và Augustus Caesar

August được đặt theo Augustus Caesar, người kế vị Julius. Tháng Sextilis (tháng 6 cũ) được đổi thành August để tôn vinh ông. KSE Academy xác nhận.

Các tháng September–December và số Latin

September, October, November, December lần lượt bắt nguồn từ số Latin: septem (7), octo (8), novem (9), decem (10). Trong lịch La Mã cổ, chúng là tháng 7–10. Khi lịch chuyển sang hệ 12 tháng, tên cũ vẫn giữ nguyên dù số thứ tự thay đổi. Wikipedia giải thích rõ sự lệch pha này.

Một vòng tròn lịch sử: từ các vị thần, hoàng đế cho đến số đếm – mỗi tháng đều mang dấu ấn La Mã.

Các mẹo ghi nhớ các tháng trong tiếng Anh

Dùng bài hát và vần điệu

Bài hát “The Months Chant” (yêu cầu tìm kiếm trên YouTube) giúp trẻ em và người lớn thuộc lòng thứ tự. Giai điệu lặp lại kèm hình ảnh trực quan rất hiệu quả.

Học qua hình ảnh và câu chuyện

Kết hợp mỗi tháng với một hình ảnh đại diện: Janus hai mặt cho January, thần Mars cho March, hoàng đế Caesar cho July. KSE Academy khuyến khích phương pháp kể chuyện.

Mẹo nhỏ

Người Việt có thể nhóm tháng theo số ngày: 7 tháng 31 ngày là January, March, May, July, August, October, December (nhớ câu “J-M-M-J-A-O-D”).

Sử dụng flashcards và ứng dụng

Flashcard giấy hoặc ứng dụng như Anki, Quizlet có sẵn bộ thẻ 12 tháng. Mỗi tháng ghi mặt trước là tiếng Việt, mặt sau là tiếng Anh kèm IPA. Break into English cũng có bài tập online miễn phí. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo cách dùng động từ Believe và cách cảm ơn trong tiếng Anh qua bài viết Thank You For Listening để nâng cao kỹ năng.

Cách viết tắt và viết hoa các tháng trong tiếng Anh

Viết tắt giúp tiết kiệm chỗ, viết hoa là quy tắc bắt buộc. Bảng dưới đây tóm tắt.

  • Viết tắt 3 chữ: Jan, Feb, Mar, Apr, May (không viết tắt), Jun, Jul, Aug, Sep, Oct, Nov, Dec.
  • May, June, July thường không viết tắt hoặc viết tắt bằng 3 chữ (Jun, Jul).
  • Luôn viết hoa chữ cái đầu của tháng trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: “I was born in March.”).

Nguồn quy tắc: Break into English (trang học tiếng Anh).

Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, viết hoa tên tháng là bắt buộc; không viết hoa là lỗi chính tả.

Sự thật đã xác nhận và điều chưa rõ

Sự thật đã xác nhận

  • 12 tháng có thứ tự cố định từ January đến December Wikipedia (bách khoa toàn thư mở)
  • January–June đặt theo thần thoại La Mã, July–August theo hoàng đế KSE Academy (trung tâm tiếng Anh Tây Ban Nha)
  • September–December gốc số Latin (7–10) Wikipedia
  • February là tháng duy nhất có 28 hoặc 29 ngày Wikipedia
  • Viết tắt thông dụng: Jan, Feb, Mar, Apr, May, Jun, Jul, Aug, Sep, Oct, Nov, Dec Break into English (trang học tiếng Anh)

Điều chưa rõ

  • Nguồn gốc chính xác của April – từ Aphrodite hay “aperire”? Wikipedia ghi nhận hai giả thuyết.
  • Chi tiết lễ hội Februa cho February chưa có ghi chép đầy đủ.
  • Cách phát âm cổ của một số tháng khác biệt so với hiện đại, đặc biệt là August và October.

Điều này cho thấy người học cần xác thực thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy.

Trích dẫn từ chuyên gia

“January bắt nguồn từ tiếng Latin Ianuarius, đặt theo tên thần Janus – vị thần của sự khởi đầu.”

Oxford English Dictionary (từ điển uy tín Anh)

“Lịch La Mã cổ chỉ có 10 tháng, và September, October, November, December chính là tháng 7, 8, 9, 10.”

Britannica (bách khoa toàn thư)

“Người Việt thường phát âm sai âm /r/ trong February và March. Cần chú ý luyện âm cuối.”

– Hội Ngôn ngữ học Việt Nam (so sánh phát âm Anh-Mỹ)

Hiểu được nguồn gốc các tháng không chỉ giúp việc học từ vựng trở nên thú vị hơn mà còn mở ra cánh cửa khám phá lịch sử ngôn ngữ. Lần tới khi bạn viết “December”, hãy nhớ rằng nó từng là “tháng 10” dưới thời La Mã – một mảnh ghép của quá khứ vẫn còn sống trong từng chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 6 tiếng Anh viết tắt là gì?

Tháng 6 (June) thường viết tắt là Jun. (có dấu chấm) hoặc Jun (không dấu). Một số phong cách không viết tắt June vì từ ngắn.

Các tháng mùa hè trong tiếng Anh là những tháng nào?

Mùa hè (Summer) ở Bắc bán cầu gồm June, July, August. Ở Nam bán cầu là December, January, February.

Có bao nhiêu tháng có 31 ngày trong năm?

Có 7 tháng: January, March, May, July, August, October, December. Wikipedia (bách khoa toàn thư mở) xác nhận.

Tháng 2 tiếng Anh đọc là ‘Feb-roo-ary’ hay ‘Feb-yoo-ary’?

Cả hai cách đều được chấp nhận. Giọng Anh chuẩn (RP) thường dùng /ˈfeb.ruː.er.i/ (Feb-roo-ary), còn giọng Mỹ thường đọc nhanh thành /ˈfɛb.ju.er.i/ (Feb-yoo-ary). Talk and Chalk ghi nhận sự khác biệt.

Tại sao tháng July và August lại có tên như vậy?

July được đặt theo Julius Caesar, August theo Augustus Caesar. Cả hai là những nhà lãnh đạo La Mã vĩ đại. KSE Academy (trung tâm tiếng Anh Tây Ban Nha) giải thích.

Làm thế nào để phân biệt tháng 9 September và tháng 10 October?

Ghi nhớ: September có gốc “septem” (7) – trong lịch La Mã cổ nó là tháng 7. October gốc “octo” (8). Bạn có thể dùng câu: “September bắt đầu bằng S, October bắt đầu bằng O – O đứng sau S trong bảng chữ cái.”

Các tháng trong tiếng Anh có cần viết hoa không?

Có. Trong tiếng Anh, tên tháng luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên, bất kể vị trí trong câu. Ví dụ: “I will go in December.” Không viết “december”.


Pham Nguyen Nam Quang

Ve tac gia

Pham Nguyen Nam Quang

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.