Vietnam Bao cao trong ngay Tieng Viet
Vietnam Monitor Vietnam Bao cao trong ngay
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Ice cream là gì? Cách phát âm, các loại và cách làm kem

Pham Nguyen Nam Quang • 2026-09-24 • Da kiem duyet Minh Nguyen

Dù là món ăn vặt quen thuộc với trẻ nhỏ lẫn người lớn, nguồn gốc của ice cream vẫn còn là ẩn số. Theo Cambridge Dictionary (từ điển học thuật hàng đầu thế giới), thực chất đây là thực phẩm đông lạnh ngọt làm từ sữa, kem hoặc trái cây. Cùng xem định nghĩa chuẩn, cách phát âm đúng và những điều bạn chưa biết về món kem này.

Định nghĩa từ Cambridge: Thực phẩm đông lạnh ngọt làm từ sữa, kem, trái cây ·
Tên gọi khác: Kem, kem lạnh, cà rem, cà lem (Wikipedia) ·
Biến thể phổ biến: Gelato, sorbet, frozen yogurt

Tổng quan nhanh

1Sự thật đã xác nhận
2Điều chưa rõ
3Tín hiệu thời gian
4Tiếp theo là gì

Bảng dưới đây tóm tắt các thông tin chính về ice cream từ nhiều nguồn.

Mục Giá trị
Định nghĩa Thực phẩm đông lạnh ngọt làm từ sữa, kem, trái cây (Cambridge)
Tên gọi tại Việt Nam Kem lạnh, cà rem, cà lem (Wikipedia)
Trò chơi liên quan I Scream Ice Cream trên Google Play
Bài hát nổi bật Ice Cream của BLACKPINK

Ice cream là gì?

Định nghĩa theo từ điển Cambridge

  • Cambridge Dictionary định nghĩa ice cream là “a very cold, sweet food made from frozen milk, cream, or fruit” – thực phẩm rất lạnh, ngọt làm từ sữa, kem hoặc trái cây đông lạnh (Cambridge Dictionary (từ điển Anh ngữ uy tín)).
  • Oxford Learner’s Dictionaries mô tả ice cream là loại đồ ngọt đông lạnh làm từ chất béo sữa, có thể thêm trái cây, chocolate (Oxford Learner’s Dictionaries (từ điển chuyên biệt cho người học)).
  • Collins Dictionary cũng khẳng định đây là món rất lạnh, ngọt, làm từ kem hoặc chất tương tự, có hương vani, chocolate hoặc dâu (Collins Dictionary (từ điển tiếng Anh tổng hợp)).

Nguồn gốc và lịch sử

  • Theo International Dairy Foods Association, nguồn gốc ice cream có thể truy về ít nhất thế kỷ thứ 2 TCN, nhưng chưa có ngày phát minh hay người phát minh được công nhận chắc chắn (IDFA (hiệp hội sữa quốc tế)).
  • PBS ghi nhận Antonio Latini – người đầu tiên ghi chép công thức sorbetto – được nhiều nhà sử học ẩm thực xem là người tạo ra món kem sữa đầu tiên (PBS (kênh truyền hình công cộng Mỹ)).
  • Ice cream được đưa vào Mỹ như một món xa xỉ cho tầng lớp thượng lưu, vì nguyên liệu đắt và chưa có tủ lạnh phổ biến (IceCream.com (trang thông tin về kem)).

Điểm đáng chú ý: dù là món ăn phổ biến, nguồn gốc chính xác của ice cream vẫn là một ẩn số – một minh chứng cho sự lan tỏa văn hóa ẩm thực mà không cần một “cha đẻ” duy nhất.

Cách đọc và viết đúng từ ‘ice cream’?

Phát âm trong tiếng Anh

  • Cambridge Dictionary ghi phát âm theo UK là /ˌaɪs ˈkriːm/ và US là /ˈaɪs ˌkriːm/ (Cambridge Pronunciation Guide (hướng dẫn phát âm chuẩn)).
  • Merriam-Webster ghi phát âm kiểu /ˌīs-ˈkrēm/ và /ˈīs-ˌkrēm/ (Merriam-Webster (từ điển tiếng Anh Mỹ)).

Cách viết có dấu gạch nối hay không

  • Wiktionary ghi nhận cả dạng “ice cream” (hai từ rời) và “ice-cream” (có gạch nối) đều được sử dụng, tùy ngữ cảnh (Wiktionary (từ điển mở cộng đồng)).
  • Cambridge Dictionary hiển thị mục “ice cream” (danh từ đếm và không đếm) – dạng phổ biến nhất trong văn viết (Cambridge Dictionary (từ điển Anh ngữ uy tín)).

Bài học: Nếu bạn viết tiếng Anh, dùng “ice cream” (hai từ) là an toàn nhất; dạng có gạch nối thường xuất hiện trong tính từ ghép.

Các loại ice cream phổ biến và giá trị dinh dưỡng?

Phân loại: kem ốc quế, kem que, kem hộp, gelato, sorbet

Thành phần dinh dưỡng: calo, đường, chất béo

Theo các nguồn dinh dưỡng, ice cream thường chứa khoảng 200–300 calo mỗi 100g, tùy vào hàm lượng đường và chất béo. Tuy nhiên, con số này chưa có sự thống nhất chính thức giữa các cơ quan y tế.

Dưới đây là so sánh nhanh giữa các loại kem phổ biến.

Loại kem Hàm lượng calo (ước tính / 100g) Đặc điểm
Ice cream thông thường Khoảng 250 calo Chất béo từ 10–20%
Gelato Khoảng 200 calo Ít béo hơn, nhiều sữa
Sorbet Khoảng 150 calo Không sữa, thuần trái cây

Sự khác biệt: nếu bạn muốn vị ngậy đậm – ice cream cổ điển. Nếu muốn nhẹ hơn – gelato hoặc sorbet là lựa chọn.

Làm thế nào để tự làm ice cream tại nhà?

Bạn không nhất thiết cần máy làm kem. Chỉ với vài nguyên liệu cơ bản, bạn có thể tạo ra kem mịn tại nhà. Dưới đây là quy trình tóm tắt.

  1. Chuẩn bị nguyên liệu: Sữa tươi (200ml), kem tươi (200ml), đường (80g), vani (1 muỗng cà phê). Có thể thêm trái cây xay nhuyễn.
  2. Đánh hỗn hợp: Trộn sữa, kem tươi và đường, đánh đều cho tan đường. Thêm vani.
  3. Làm lạnh sơ bộ: Đổ vào hộp, để ngăn đá khoảng 2 giờ.
  4. Đánh lại: Sau 2 giờ, lấy ra đánh bằng máy hoặc phới tay để phá vỡ tinh thể đá, tạo độ mịn. Lặp lại sau mỗi 1 giờ thêm 2–3 lần.
  5. Đông hoàn toàn: Để qua đêm trong ngăn đá. Kem sẽ đạt độ mềm vừa phải, không bị dăm đá.
Với công thức no-churn này, bạn có thể tự làm kem tại nhà mà không cần máy. Kết quả kem mịn gần bằng kem công nghiệp, nhưng bạn kiểm soát được đường và chất béo.

Công thức trên là phương pháp “no-churn” – không cần máy. Kết quả kem mịn gần bằng kem công nghiệp, nhưng bạn kiểm soát được đường và chất béo.

Ice cream trong văn hóa và giải trí: game, nhạc, thương hiệu

Trò chơi I Scream Ice Cream

Bài hát Ice Cream của BLACKPINK

Thương hiệu ice cream nổi tiếng

Ice cream không chỉ là món ăn – nó là chất xúc tác văn hóa, xuất hiện trong game, nhạc pop và định danh thương hiệu tỷ đô.

Sự thật đã xác nhận và điều chưa rõ

Sự thật đã xác nhận

  • Ice cream là thực phẩm đông lạnh ngọt (Cambridge Dictionary, Oxford, Collins)
  • Phát âm /aɪs kriːm/ (Cambridge, Merriam-Webster)
  • Có nhiều loại: gelato, sorbet (Wiktionary)
  • Game “I Scream Ice Cream” tồn tại trên Google Play (Google Play)
  • Bài hát “Ice Cream” của BLACKPINK ra mắt năm 2020 (Wikipedia)

Điều chưa rõ

  • Nguồn gốc chính xác của ice cream (nhiều giả thuyết, không có bằng chứng duy nhất)
  • Hàm lượng calo trung bình chưa có con số thống nhất chính thức giữa các cơ quan y tế
  • Thuật ngữ ice cream có nghĩa lóng liên quan đến methamphetamine trong tiếng Anh Mỹ (theo Wiktionary)
  • Phân loại kem tại Nhật Bản gồm , , (theo Wiktionary tiếng Nhật)
  • Lợi ích sức khỏe của ice cream chưa được nghiên cứu rộng rãi

Nhìn chung, dù nhiều sự thật đã được khẳng định, vẫn còn những khoảng trống đáng chú ý trong kiến thức về ice cream.

“A very cold, sweet food made from frozen milk, cream, or fruit.”

Cambridge Dictionary (từ điển Anh ngữ uy tín)

“The earliest known written record of ice cream in the New World is a 1744 letter from a guest of Maryland Governor William Bladen.”

International Dairy Foods Association (hiệp hội sữa quốc tế)

Ice cream là một món ăn đơn giản nhưng mang tầm văn hóa sâu sắc – từ định nghĩa học thuật của Cambridge, phát âm chuẩn, đa dạng chủng loại, đến hiện diện trong game và nhạc pop. Với người Việt thích tự làm kem tại nhà, không có lý do gì để không thử công thức no-churn ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Ice cream và sorbet khác nhau như thế nào?

Ice cream có chứa sữa và kem, thường béo hơn; sorbet không có sữa, làm từ trái cây và đường, nhẹ hơn.

Ice cream có chứa trứng không?

Một số công thức cổ điển (như kem kiểu Pháp) có lòng đỏ trứng, nhưng nhiều loại phổ biến không dùng trứng.

Ice cream có gluten không?

Hầu hết ice cream nguyên bản không có gluten, nhưng các loại có bánh quy, vụn bánh hoặc ốc quế có thể chứa gluten. Hãy kiểm tra nhãn.

Cách phân biệt ice cream thật và giả?

Ice cream thật phải có hàm lượng chất béo sữa tối thiểu (từ 10% trở lên). Các sản phẩm “kem thực vật” thường dùng dầu thực vật, ít béo sữa.

Ice cream có thể bảo quản được bao lâu?

Trong ngăn đá (-18°C), ice cream thương mại có thể giữ từ 2–4 tháng. Kem tự làm nên dùng trong 1 tháng.

Tại sao ice cream tan nhanh?

Thường do hàm lượng đường cao và các tinh thể đá nhỏ; kem càng mịn càng tan nhanh hơn kem dăm đá.

Ice cream có chất bảo quản không?

Các loại kem thương mại thường có chất ổn định như guar gum, carrageenan để giữ kết cấu, nhưng không phải chất bảo quản theo nghĩa truyền thống.

Ice cream và gelato khác nhau thế nào?

Gelato có ít chất béo hơn (khoảng 4–9% so với 10–20%), và được đánh ở tốc độ chậm hơn, tạo kết cấu đặc và mịn hơn.

Hy vọng các câu trả lời trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những thắc mắc phổ biến xung quanh ice cream.


Related reading: Rau Ngót: Tác Dụng, Tác Hại và Những Điều Cần Biết · Các tháng trong tiếng Anh: danh sách, phát âm, nguồn gốc, mẹo nhớ

Additional sources

ejje.weblio.jp

Pham Nguyen Nam Quang

Ve tac gia

Pham Nguyen Nam Quang

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.