
1 Man = VND Hôm Nay – Tỷ Giá JPY/VND Mới Nhất 2026
Khi nhắc đến đồng Yên Nhật, người Việt thường sử dụng đơn vị “Man” thay vì nói chính xác số lượng Yên. 1 Man thực chất là 10.000 Yên, và tỷ giá quy đổi sang Việt Nam Đồng thay đổi từng ngày. Bài viết dưới đây cập nhật tỷ giá 1 Man hôm nay, so sánh giữa các ngân hàng, giải thích ý nghĩa đơn vị “Man” và cung cấp bảng quy đổi cho các mệnh giá phổ biến.
Việc nắm rõ tỷ giá cập nhật rất quan trọng đối với lao động Việt đang làm việc tại Nhật Bản, doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa, hay bất kỳ ai có nhu cầu chuyển tiền hoặc đổi ngoại tệ. Dữ liệu dưới đây được tổng hợp từ các nguồn chính thống vào ngày 12/06/2026.
1 Man Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Hôm Nay? [Tỷ Giá JPY/VND Mới Nhất]
Theo tỷ giá tham khảo từ web gia, 1 Man (10.000 Yên Nhật) hiện tương đương khoảng 1.638.400 VND. Con số này dựa trên tỷ giá trung bình 1 JPY = 163,84 VND vào ngày 12/06/2026.
1.638.400 VND
webgia.com
16.384.000 VND
webgia.com
32.768.000 VND
webgia.com
163.840 VND
webgia.com
Tỷ giá tham khảo trung bình. Tỷ giá ngân hàng có thể cao hơn hoặc thấp hơn.
- 1 Man (10.000 Yên) hiện tương đương khoảng 1,63 triệu VND theo tỷ giá thị trường.
- Tỷ giá ngân hàng (Techcombank, Seabank) chênh lệch từ 1,65 đến 1,75 triệu VND cho 1 Man.
- Đơn vị “Man” (万) là cách đếm vạn trong tiếng Nhật, thường dùng trong giao dịch và đời sống.
- Web gia cập nhật tỷ giá trung bình hàng ngày, trong khi ngân hàng niêm yết riêng cho mua/bán.
- Người Việt làm việc tại Nhật hoặc gửi tiền về cần theo dõi tỷ giá thường xuyên để chọn thời điểm có lợi.
| Mệnh giá | Tỷ giá VND (tham khảo) | Nguồn |
|---|---|---|
| 1 Man (10.000 JPY) | 1.638.400 VND | webgia.com (12/06/2026) |
| 10 Man | 16.384.000 VND | webgia.com |
| 20 Man | 32.768.000 VND | webgia.com |
| 1000 Yên | 163.840 VND | webgia.com |
Tỷ giá thực tế tại ngân hàng có thể chênh lệch 1-5%.
10 Man VND Hôm Nay
10 Man tương đương 100.000 Yên Nhật. Theo tỷ giá từ web gia, 10 Man hiện có giá trị khoảng 16.384.000 VND. Tại Techcombank (ngày 12/03/2026), con số này là 16.521.519,60 VND. Sự khác biệt giữa các nguồn là bình thường do mỗi ngân hàng áp dụng biên độ tỷ giá riêng.
20 Man VND Hôm Nay
20 Man tương đương 200.000 Yên Nhật, quy đổi ra khoảng 32.768.000 VND theo tỷ giá thị trường. Techcombank niêm yết 20 Man ở mức 33.043.039,20 VND vào tháng 3 năm 2026. Đây là mức tham khảo trước khi có biến động gần đây.
18 Man VND Hôm Nay
Với 18 Man (180.000 Yên), số tiền quy đổi ước tính khoảng 29.491.200 VND. Người dùng nên kiểm tra tỷ giá trực tiếp trên ứng dụng ngân hàng trước khi thực hiện giao dịch để có con số chính xác nhất.
11 Man VND Hôm Nay
11 Man tương đương 110.000 Yên Nhật, giá trị quy đổi khoảng 18.022.400 VND. Tỷ giá này có thể thay đổi tùy theo từng ngân hàng và thời điểm giao dịch.
So Sánh Tỷ Giá 1 Man Tại Các Ngân Hàng: Vietcombank, Techcombank, Seabank
Mỗi ngân hàng thương mại niêm yết tỷ giá mua vào và bán ra khác nhau cho đồng Yên Nhật. Sự chênh lệch này đến từ chính sách phí, loại giao dịch (tiền mặt hay chuyển khoản) và biên độ lợi nhuận của từng đơn vị.
1 Man Tại Vietcombank Hôm Nay
Vietcombank niêm yết tỷ giá cho đồng Yên Nhật theo hai chiều mua và bán. Hiện tại, tỷ giá bán ra tại Vietcombank là 167,85 VND cho 1 JPY, tương đương 1 Man khoảng 1.678.500 VND. Tỷ giá mua vào thấp hơn, ở mức 158,58 VND cho 1 JPY. Bạn có thể theo dõi trực tiếp trên website của ngân hàng để cập nhật biến động.
Tỷ giá mua vào (ngân hàng mua Yên của bạn) luôn thấp hơn tỷ giá bán ra (ngân hàng bán Yên cho bạn). Khi bạn mang JPY đi đổi lấy VND, ngân hàng sẽ áp dụng tỷ giá mua vào. Ví dụ: với 1 Man (10.000 JPY), nếu tỷ giá mua vào là 158,58 VND/JPY, bạn nhận được 1.585.800 VND. Nếu tỷ giá bán ra là 167,85 VND/JPY, bạn phải trả 1.678.500 VND để mua 1 Man.
1 Man Tại Techcombank
Theo dữ liệu từ Techcombank vào ngày 12/03/2026, 1 Man được niêm yết ở mức 1.652.151,96 VND. Tỷ giá bán ra tại Techcombank là 167,65 VND/JPY, xấp xỉ với Vietcombank. Sự khác biệt nhỏ giữa các ngân hàng là điều bình thường và người dùng nên so sánh trước khi quyết định giao dịch.
1 Man Tại Seabank
Seabank công bố 1 Man tương đương khoảng 1.755.400 VND. Tỷ giá bán ra tại Seabank ước tính khoảng 168,00 VND/JPY. Mức chênh lệch so với Vietcombank và Techcombank phản ánh chính sách định giá riêng của từng ngân hàng.
Để có lợi nhất khi bán Yên Nhật lấy VND, bạn nên chọn ngân hàng có tỷ giá mua vào cao nhất. Ngược lại, khi mua Yên Nhật, hãy chọn ngân hàng có tỷ giá bán ra thấp nhất. Các dịch vụ chuyển tiền trực tuyến như Wise cũng cung cấp tỷ giá cạnh tranh, thường sát với tỷ giá thị trường trung bình.
Tờ 1 Man Là Gì? Giải Thích Đơn Vị “Man” Trong Tiếng Nhật
Trong hệ thống đếm số của Nhật Bản, “Man” (万) là đơn vị dùng để biểu thị số 10.000. Đây không phải tên một loại tiền tệ mà là cách đếm tương tự như “vạn” trong tiếng Việt cổ.
1 Man Bằng Bao Nhiêu Yên?
1 Man (一万) bằng đúng 10.000 Yên Nhật. Đây là quy tắc cố định, không thay đổi theo tỷ giá. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường nói “1 Man” thay vì “10.000 Yên” vì ngắn gọn và thuận tiện hơn. Ngoài ra còn có đơn vị “Sen” (千) chỉ 1.000 Yên, và “Lá” (một từ dân gian) cũng được dùng để chỉ 1 Man.
Tờ 1 Man Có Thật Không?
Không có tờ tiền nào mệnh giá 1 Man. Tuy nhiên, tờ tiền giấy lớn nhất hiện nay của Nhật Bản là tờ 10.000 Yên, thường được gọi thông tục là “tờ 1 Man”. Tờ tiền này có kích thước 76 × 150 mm, màu nâu, in chân dung Fukuzawa Yukichi – một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng nhất thời Minh Trị.
Một số người nhầm lẫn rằng “Man” là một loại tiền tệ riêng biệt. Thực tế, Man chỉ là đơn vị đếm. Giá trị của 1 Man luôn là 10.000 Yên, không phải 1.000 hay 100.000 Yên. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến sai sót khi tính toán số tiền thực tế trong giao dịch.
1000 Yên Nhật Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt?
Với tỷ giá 163,84 VND/JPY từ web gia, 1.000 Yên Nhật (tương đương 0,1 Man) quy đổi ra khoảng 163.840 VND. Tỷ giá này thay đổi hàng ngày và chênh lệch tùy ngân hàng. Đây là mệnh giá nhỏ, thường được sử dụng để tham khảo cho các giao dịch có giá trị thấp.
Biến Động Tỷ Giá JPY/VND Trong Thời Gian Gần Đây
Tỷ giá giữa Yên Nhật và Việt Nam Đồng thay đổi liên tục do ảnh hưởng từ thị trường ngoại hối quốc tế, chính sách tiền tệ của Nhật Bản và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Dưới đây là các mốc tỷ giá ghi nhận được:
-
1 JPY = 163,84 VND (nguồn: web gia) – 1 Man = 1.638.400 VND. -
1 Man = 1.652.151,96 VND tại Techcombank, tương đương 1 JPY ≈ 165,22 VND.
Người dùng nên tham khảo lịch sử tỷ giá trên các trang tổng hợp hoặc sử dụng công cụ chuyển đổi trực tuyến.
Mức Độ Chính Xác Của Tỷ Giá 1 Man Hôm Nay
Không phải mọi nguồn tỷ giá đều giống nhau. Có những thông tin đã được xác thực và những điểm vẫn còn khoảng trống cần lưu ý.
| Thông tin đã xác thực | Thông tin còn chưa rõ |
|---|---|
| 1 Man luôn bằng 10.000 Yên Nhật, bất kể tỷ giá thị trường. | Tỷ giá chính xác tại một thời điểm phụ thuộc vào ngân hàng, loại giao dịch (mua/bán, chuyển khoản/tiền mặt). |
| Tỷ giá JPY/VND được các ngân hàng và trang tài chính cập nhật hàng ngày. | Biến động tức thời có thể xảy ra trong ngày, không có nguồn nào dự đoán chính xác 100%. |
Người dùng nên kiểm tra trực tiếp trên ứng dụng ngân hàng trước khi giao dịch để có con số chính xác nhất.
Tại Sao Người Việt Thường Gọi 10.000 Yên Là 1 Man?
Việc sử dụng đơn vị “Man” bắt nguồn từ thói quen ngôn ngữ của người Nhật, những người thường dùng “Man” (万) để thay thế cho “10.000” trong đời sống hàng ngày. Khi người Việt sang Nhật làm việc hoặc học tập, họ tiếp thu cách nói này và mang về nước.
Nhu cầu tra cứu tỷ giá 1 Man tăng cao trong những năm gần đây do số lượng lao động Việt tại Nhật Bản ngày càng lớn. Họ cần quy đổi tiền lương, gửi tiền về gia đình hoặc tính toán chi phí sinh hoạt khi trở về nước.
So với các loại ngoại tệ khác như USD hay EUR, JPY có biên độ dao động lớn hơn trong ngắn hạn. Hiện tại, tỷ giá đang ở mức khoảng 163-165 VND/JPY, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn đỉnh điểm năm 2020.
Nguồn Tỷ Giá Nào Đáng Tin Cậy Cho 1 Man?
Các ngân hàng thương mại và dịch vụ chuyển tiền quốc tế là những nguồn thông tin chính thống. Dưới đây là một số trích dẫn từ các đơn vị này:
“1 Man = 1.652.151,96 VND (ngày 12/03/2026)”
Techcombank Blog
“1 Man ≈ 1.755.400 VND”
Seabank
“1 JPY = 163,84 VND, 1 Man = 1.638.400 VND (12/06/2026)”
Webgia
Tổng Kết: 1 Man Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Tóm lại, 1 Man (10.000 Yên Nhật) hiện có giá trị khoảng 1.638.400 VND theo tỷ giá thị trường ngày 12/06/2026. Tỷ giá thực tế tại các ngân hàng có thể dao động từ 1,65 triệu đến 1,75 triệu VND. Người dùng nên so sánh giữa các ngân hàng và kiểm tra tỷ giá trực tiếp trước khi giao dịch. Để cập nhật thêm thông tin chi tiết, bạn có thể tham khảo bài viết Tiền Nhật Hôm Nay – Tỷ Giá JPY/VND Mới Nhất 2025.
Những Câu Hỏi Thường Gặp Về 1 Man Và Tỷ Giá Yên Nhật
1 Man là bao nhiêu Yên?
1 Man (一万) = 10.000 Yên Nhật. Đây là quy tắc cố định trong hệ thống đếm số của tiếng Nhật.
Làm sao để đổi 1 Man sang VND?
Bạn có thể đổi tiền tại các ngân hàng thương mại (Vietcombank, Techcombank, Seabank) hoặc qua dịch vụ chuyển tiền quốc tế. Luôn kiểm tra tỷ giá trước khi giao dịch để có lợi nhất.
Tỷ giá 1 Man hôm nay có cao không?
Tỷ giá hiện tại (12/06/2026) khoảng 1,63-1,65 triệu VND cho 1 Man. So với vài tháng trước, JPY đang ở mức trung bình, không quá cao cũng không quá thấp.
Tờ 1 Man có kích thước thế nào?
Tờ 10.000 Yên (thường gọi là tờ 1 Man) có kích thước 76 × 150 mm, màu nâu, in chân dung Fukuzawa Yukichi. Đây là tờ tiền giấy có mệnh giá cao nhất của Nhật Bản.
1 Man tại Techcombank là bao nhiêu?
Theo dữ liệu ngày 12/03/2026, Techcombank niêm yết 1 Man ở mức 1.652.151,96 VND. Tỷ giá có thể thay đổi theo thời điểm.
1 Man tại Vietcombank hôm nay là bao nhiêu?
Vietcombank niêm yết tỷ giá bán ra khoảng 167,85 VND/JPY, tương đương 1 Man khoảng 1.678.500 VND. Truy cập website Vietcombank để xem tỷ giá cập nhật theo giờ.
1000 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt?
Với tỷ giá 163,84 VND/JPY, 1.000 Yên tương đương khoảng 163.840 VND. Con số này thay đổi hàng ngày tùy theo biến động thị trường.
Đơn vị “Sen” trong tiếng Nhật là gì?
Sen (千) là đơn vị chỉ 1.000 Yên, tương đương 1/10 của 1 Man. Đây cũng là cách đếm phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Nhật.
Có nên đổi tiền qua Wise hay ngân hàng?
Wise thường cung cấp tỷ giá sát với thị trường trung bình, trong khi ngân hàng có phí cao hơn nhưng tiện lợi hơn. Bạn nên so sánh cả hai trước khi quyết định.